| 31 |
Lịch làm việc tuần từ ngày 17/02/2025 đến ngày 22/02/2025 |
17-02-2025 |
22-02-2025 |
17-02-2025 |
| 32 |
Lịch làm việc từ ngày 10/02/2025 đến 15/02/2025 |
10-02-2025 |
15-02-2025 |
10-02-2025 |
| 33 |
Lịch làm việc từ ngày 03/02/2025 đến ngày 09/02/2025 |
03-02-2025 |
09-02-2025 |
03-02-2025 |
| 34 |
Lịch làm việc từ ngày 20/01/2025 đến ngày 26/01/2025 |
20-01-2025 |
26-01-2025 |
20-01-2025 |
| 35 |
Lịch làm việc từ ngày 13/01/2025 đến ngày 19/01/2025 |
13-01-2025 |
19-01-2025 |
14-01-2025 |
| 36 |
Lịch làm việc từ ngày 06/01/2025 đến ngày 11/01/2025 |
06-01-2025 |
11-01-2025 |
07-01-2025 |
| 37 |
Lịch làm việc từ ngày 30/12/2024 đến ngày 04/01/2025 |
30-12-2024 |
04-01-2025 |
06-01-2025 |
| 38 |
Lịch làm việc từ ngày 23/12/2024 đến ngày 28/12/2024 |
24-12-2024 |
28-12-2024 |
24-12-2024 |
| 39 |
Lịch làm việc từ ngày 16/12/2024 đến ngày 21/12/2024 |
19-12-2024 |
21-12-2024 |
19-12-2024 |
| 40 |
Lịch làm việc từ ngày 09/12/2024 đến ngày 14/12/2024 |
09-12-2024 |
17-12-2024 |
10-12-2024 |
| 41 |
Lịch làm việc từ ngày 12/11/2024 đến ngày 23/11/2024 |
18-11-2024 |
23-11-2024 |
21-11-2024 |
| 42 |
Lịch làm việc từ ngày 11/11/2024 đến ngày 26/11/2024 |
11-11-2024 |
16-11-2024 |
11-11-2024 |
| 43 |
Lịch làm việc từ ngày 28/20/2024 đến ngày 02/11/2024 |
28-10-2024 |
02-11-2024 |
30-10-2024 |
| 44 |
Lịch làm việc từ ngày 21/10/2024 đến ngày 26/10/2024 |
21-10-2024 |
26-10-2024 |
22-10-2024 |
| 45 |
Lịch làm việc từ ngày 14/10/2024 đến ngày 19/10/2024 |
14-10-2024 |
19-10-2024 |
14-10-2024 |